kiều dưỡng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng niu, chiều chuộng quá mức: Hành động chăm sóc, yêu thương một cách cưng chiều thái quá, thường dẫn đến những thói hư tật xấu cho người được chiều chuộng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trẻ con được kiều dưỡng sinh hư. (Trẻ con được chiều chuộng quá mức sẽ sinh hư.)
- Bà ấy kiều dưỡng đứa cháu nội từ nhỏ. (Bà ấy nâng niu chiều chuộng đứa cháu nội từ khi nó còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiều dưỡng" là một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nuông chiều thái quá, khác với "chăm sóc" hay "yêu thương" thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Chiều chuộng (động từ): chiều theo ý muốn, làm hài lòng (thường dùng phổ biến hơn).
- Nâng niu (động từ): nâng lên, nâng giữ một cách trân trọng, yêu quý.
- Nuông chiều (động từ): chiều theo mọi ý muốn, thường là không tốt (gần nghĩa nhất với "kiều dưỡng").
Từ đồng nghĩa
- Cưng chiều: yêu thương, chiều chuộng quá mức.
- Nuông chiều: chiều theo ý muốn một cách thái quá.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm khắc: cứng rắn, nghiêm túc trong cách dạy dỗ.
- Kỷ luật: rèn luyện, giáo dục theo kỷ cương, phép tắc.
- Nâng niu chiều chuộng quá chừng (cũ): Trẻ con được kiều dưỡng sinh hư.