kiều dưỡng

Học thuật
Thân thiện
kiều dưỡng

Trẻ con được kiều dưỡng quá mức sẽ trở nên hư hỏng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nâng niu, chiều chuộng quá mức: Hành động chăm sóc, yêu thương một cách cưng chiều thái quá, thường dẫn đến những thói tật xấu cho người được chiều chuộng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trẻ con được kiều dưỡng sinh . (Trẻ con được chiều chuộng quá mức sẽ sinh .)
    • ấy kiều dưỡng đứa cháu nội từ nhỏ. ( ấy nâng niu chiều chuộng đứa cháu nội từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiều dưỡng" một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nuông chiều thái quá, khác với "chăm sóc" hay "yêu thương" thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Chiều chuộng (động từ): chiều theo ý muốn, làm hài lòng (thường dùng phổ biến hơn).
  • Nâng niu (động từ): nâng lên, nâng giữ một cách trân trọng, yêu quý.
  • Nuông chiều (động từ): chiều theo mọi ý muốn, thường không tốt (gần nghĩa nhất với "kiều dưỡng").
Từ đồng nghĩa
  • Cưng chiều: yêu thương, chiều chuộng quá mức.
  • Nuông chiều: chiều theo ý muốn một cách thái quá.
Từ trái nghĩa
  • Nghiêm khắc: cứng rắn, nghiêm túc trong cách dạy dỗ.
  • Kỷ luật: rèn luyện, giáo dục theo kỷ cương, phép tắc.
kiều dưỡng

Trẻ con được kiều dưỡng quá mức sẽ trở nên hư hỏng.

  1. Nâng niu chiều chuộng quá chừng (): Trẻ con được kiều dưỡng sinh .